CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/03/2026 | HPW: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/03/2026 | HPW: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên |
| 30/01/2026 | HPW: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 04/09/2025 | HPW: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 05/08/2025 | HPW: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 31/07/2025 | HPW: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 23/04/2025 | HPW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 21/04/2025 | HPW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 21/04/2025 | HPW: Ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền chi trả cổ tức bằng tiền năm 2024 |
| 17/04/2025 | HPW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 27.000 | 0 (0,00) | 8,81 | 1,15 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 17.000 | 0 (0,00) | 18,25 | 1,55 |
| BTW | 59.400 | -3.600 (-5,71) | 11,51 | 2,07 |
| BWA | 16.900 | -100 (-0,59) | 46,53 | 1,32 |
| BWE | 41.900 | -70 (-1,64) | 9,30 | 1,47 |
| BWS | 33.700 | +100 (+0,30) | 12,90 | 3,08 |
| CLW | 48.150 | 0 (0,00) | 11,03 | 2,36 |
| CMW | 15.900 | 0 (0,00) | 13,15 | 1,37 |
| CTW | 27.600 | 0 (0,00) | 10,43 | 1,28 |
| DNA | 27.000 | 0 (0,00) | 9,30 | 1,76 |
| DNN | 5.700 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,37 |
| DNW | 33.066 | +666 (+2,06) | 14,58 | 1,60 |
| GDW | 37.800 | -4.200 (-10,00) | 8,92 | 1,91 |
| NBW | 33.166 | -1.334 (-3,87) | 10,78 | 1,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu