CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 09/09/2026 | HPW: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 03/09/2026 | HPW: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền lấy ý kiến cổ đông bằngvăn bản |
| 26/08/2026 | HPW: Công bố thông tin về thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa của Công ty |
| 17/08/2026 | HPW: Công bố thông tin giấy xác nhận thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 13/08/2026 | HPW: Công bố doanh nghiệp kiểm toán |
| 30/07/2026 | HPW: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 29/04/2026 | HPW: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 24/04/2026 | HPW: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 21/04/2026 | HPW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 20/04/2026 | HPW: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 23.000 | -2.500 (-9,80) | 7,51 | 0,98 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 17.000 | 0 (0,00) | 18,25 | 1,55 |
| BTW | 0 | -99.000 (-100,00) | 19,19 | 3,45 |
| BWA | 9.700 | 0 (0,00) | -109,45 | 0,80 |
| BWE | 42.000 | +15 (+0,35) | 9,52 | 1,47 |
| BWS | 29.135 | -865 (-2,88) | 11,15 | 2,66 |
| CLW | 44.800 | 0 (0,00) | 10,25 | 2,20 |
| CMW | 11.900 | -2.100 (-15,00) | 9,84 | 1,03 |
| CTW | 27.200 | 0 (0,00) | 10,29 | 1,26 |
| DNA | 22.100 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,44 |
| DNN | 14.600 | 0 (0,00) | 3,62 | 0,94 |
| DNW | 31.000 | 0 (0,00) | 13,67 | 1,50 |
| GDW | 29.900 | -3.300 (-9,94) | 7,05 | 1,51 |
| NBW | 0 | -29.000 (-100,00) | 9,92 | 1,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu