CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/08/2026 | HNG: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 24/07/2026 | HNG: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 04/05/2026 | HNG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 24/04/2026 | HNG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/04/2026 | HNG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/04/2026 | HNG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 18/03/2026 | HNG: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 18/03/2026 | HNG: Thông báo thay đổi mẫu dấu |
| 05/03/2026 | HNG: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/03/2026 | HNG: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 7.800 | +38 (+5,12) | 43,86 | 0,48 |
| ABT | 49.900 | 0 (0,00) | 2,90 | 1,07 |
| ACL | 11.000 | 0 (0,00) | 16,39 | 0,67 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 19.050 | +15 (+0,79) | 4,24 | 1,20 |
| APT | 1.400 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 4.730 | +13 (+2,82) | 54,20 | 0,25 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 31.500 | 0 (0,00) | 86,07 | 2,33 |
| BIG | 4.588 | -112 (-2,38) | 3,36 | 0,34 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 234,24 | 0,24 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 16.492 | +1.192 (+7,79) | 2,36 | 0,71 |
| CCA | 14.200 | 0 (0,00) | 7,96 | 0,90 |
| CMX | 4.500 | 0 (0,00) | 6,88 | 0,26 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu