CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 69.800 | -120 (-1,69) | 3,95 | 1,58 |
| ACL | 13.750 | -5 (-0,36) | 27,17 | 0,83 |
| AGF | 2.100 | 0 (0,00) | -23,16 | 0,00 |
| ANV | 27.150 | +25 (+0,92) | 7,23 | 2,05 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.270 | -11 (-1,72) | 86,25 | 0,28 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 37.800 | -75 (-1,94) | 22,06 | 2,67 |
| BIG | 5.385 | -15 (-0,28) | 4,67 | 0,52 |
| BLF | 2.600 | 0 (0,00) | 188,35 | 0,26 |
| CAD | 600 | 0 (0,00) | -4,45 | 0,00 |
| CAT | 18.573 | -27 (-0,15) | 5,52 | 1,04 |
| CCA | 15.000 | 0 (0,00) | 6,23 | 0,96 |
| CMX | 6.150 | -8 (-1,28) | 9,29 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu