CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/08/2026 | HNG: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 24/07/2026 | HNG: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 04/05/2026 | HNG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 24/04/2026 | HNG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/04/2026 | HNG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/04/2026 | HNG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 18/03/2026 | HNG: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 18/03/2026 | HNG: Thông báo thay đổi mẫu dấu |
| 05/03/2026 | HNG: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/03/2026 | HNG: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 16.300 | -35 (-2,10) | 4,34 | 1,23 |
| APT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.350 | -12 (-2,19) | 57,77 | 0,27 |
| ATA | 300 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 32.100 | -10 (-0,31) | 88,55 | 2,40 |
| BIG | 4.602 | +102 (+2,27) | 3,25 | 0,34 |
| BLF | 2.600 | 0 (0,00) | 249,39 | 0,26 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.961 | +161 (+1,17) | 2,35 | 0,70 |
| CCA | 12.500 | 0 (0,00) | 6,98 | 0,79 |
| CMX | 4.640 | -6 (-1,27) | 7,03 | 0,27 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 7.940 | 0 (0,00) | 7,65 | 0,56 |
| DBC | 16.750 | -20 (-1,17) | 4,79 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu