CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/08/2026 | HNG: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 24/07/2026 | HNG: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 04/05/2026 | HNG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 24/04/2026 | HNG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/04/2026 | HNG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/04/2026 | HNG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 18/03/2026 | HNG: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 18/03/2026 | HNG: Thông báo thay đổi mẫu dấu |
| 05/03/2026 | HNG: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/03/2026 | HNG: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACL | 11.400 | -30 (-2,56) | 16,69 | 0,68 |
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 15.550 | -10 (-0,63) | 4,14 | 1,18 |
| APT | 1.400 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 4.970 | 0 (0,00) | 53,66 | 0,25 |
| ATA | 300 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 31.500 | -10 (-0,31) | 86,90 | 2,36 |
| BIG | 4.655 | +155 (+3,44) | 3,40 | 0,35 |
| BLF | 2.566 | +166 (+6,92) | 246,13 | 0,25 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.187 | +187 (+1,34) | 2,38 | 0,72 |
| CCA | 14.200 | 0 (0,00) | 7,93 | 0,90 |
| CMX | 4.620 | 0 (0,00) | 7,00 | 0,27 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.050 | +15 (+1,89) | 7,76 | 0,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu