CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 45.277 | -23 (-0,05) | 14,96 | 2,32 |
| ASG | 16.750 | -5 (-0,29) | 19,10 | 0,71 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCR | 0 | -13.100 (-100,00) | 11,30 | 1,10 |
| CCT | 10.500 | 0 (0,00) | 54,50 | 1,10 |
| CDN | 29.960 | -540 (-1,77) | 8,17 | 1,46 |
| CIA | 9.211 | +11 (+0,12) | 9,33 | 0,49 |
| CLL | 30.000 | +10 (+0,33) | 10,34 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.511 | +11 (+0,24) | 53,82 | 0,00 |
| CQN | 31.294 | -6 (-0,02) | 17,49 | 2,29 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 4.238 | +38 (+0,90) | 154,58 | 0,39 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| DS3 | 5.001 | +1 (+0,02) | 5,74 | 0,55 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu