CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 55.200 | +10 (+0,18) | 3,20 | 1,18 |
| ACL | 13.000 | -25 (-1,88) | 19,03 | 0,77 |
| AGF | 1.800 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 22.100 | -25 (-1,11) | 5,89 | 1,67 |
| APT | 2.400 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ASM | 5.870 | +2 (+0,34) | 63,38 | 0,29 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| BAF | 34.700 | +10 (+0,28) | 79,06 | 2,60 |
| BIG | 6.516 | +116 (+1,81) | 3,25 | 0,49 |
| BLF | 2.100 | 0 (0,00) | 201,43 | 0,21 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.590 | -110 (-0,75) | 2,45 | 0,74 |
| CCA | 15.535 | +135 (+0,88) | 6,19 | 0,99 |
| CMX | 5.750 | +1 (+0,17) | 8,71 | 0,33 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu