CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.308 | -92 (-1,10) | 12,23 | 0,73 |
| ABW | 10.219 | +419 (+4,28) | 5,73 | 0,62 |
| AGR | 14.300 | -30 (-2,05) | 23,49 | 1,30 |
| APG | 5.250 | -39 (-6,91) | 230,94 | 0,53 |
| APS | 6.003 | +3 (+0,05) | -15,73 | 0,65 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.153 | -447 (-3,06) | 11,95 | 1,35 |
| BSI | 35.700 | -15 (-0,41) | 17,82 | 1,59 |
| BVS | 26.577 | +277 (+1,05) | 8,46 | 0,71 |
| CSI | 16.318 | +818 (+5,28) | 34,54 | 1,50 |
| CTS | 26.750 | -45 (-1,65) | 10,02 | 2,03 |
| DSC | 13.050 | +5 (+0,38) | 11,52 | 1,18 |
| EVS | 5.017 | -83 (-1,63) | 69,53 | 0,42 |
| FTS | 26.800 | -75 (-2,72) | 23,73 | 2,16 |
| HAC | 9.549 | +349 (+3,79) | 10,44 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu