Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Nước sạch Hòa Bình (UPCOM | Điện, nước & xăng dầu khí đốt)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BDW 9.500 0 (0,00) 5,72 0,74
BGW 19.100 0 (0,00) 62,37 1,86
BLW 18.100 0 (0,00) 23,11 1,68
BNW 9.100 0 (0,00) 12,76 0,83
BPW 45.200 0 (0,00) 6.869,33 1,55
BTW 0 -49.000 (-100,00) 14,17 2,47
BWA 5.200 0 (0,00) 6,97 0,41
BWE 16.950 +60 (+3,66) 5,34 1,16
BWS 35.600 0 (0,00) 12,65 3,46
CLW 26.850 0 (0,00) 15,83 1,61
CMW 12.600 0 (0,00) 20,07 1,16
CTW 10.500 0 (0,00) 7,44 0,79
DBW 10.000 0 (0,00) 273,30 0,97
GDW 0 -39.300 (-100,00) 21,82 2,41
NBW 0 -35.600 (-100,00) 28,60 2,36
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần VBIC Hòa Bình 48,04%
Ủy ban Nhân dân Tỉnh Hòa Bình 40,00%
Công ty Cổ phần Nước Aqua One 0,00%
Công ty Cổ phần VBIC Sơn La 0,00%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán năm 2019 20/03/2020

Xem thêm

TOP