CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ADC | 0 | -18.000 (-100,00) | 6,20 | 0,83 |
| ALT | 12.500 | -100 (-0,79) | 7,35 | 0,33 |
| BED | 0 | -25.500 (-100,00) | 14,70 | 1,83 |
| DAD | 0 | -15.800 (-100,00) | 7,10 | 0,76 |
| DAE | 0 | -15.600 (-100,00) | 11,13 | 0,71 |
| DST | 8.057 | -143 (-1,74) | 148,78 | 0,66 |
| EBS | 10.975 | -25 (-0,23) | 15,38 | 0,74 |
| ECI | 0 | -9.500 (-100,00) | -35,09 | 0,54 |
| EID | 22.810 | -90 (-0,39) | 5,34 | 0,69 |
| FHS | 35.000 | 0 (0,00) | 7,61 | 1,88 |
| HEV | 0 | -7.400 (-100,00) | -30,24 | 0,57 |
| HTP | 1.200 | 0 (0,00) | -0,98 | 0,06 |
| IBD | 5.400 | 0 (0,00) | 2,90 | 0,44 |
| IHK | 7.600 | 0 (0,00) | -6,10 | 0,67 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu