CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2011 | FPTS | Giữ | 16700 | Không có | |
| 11/02/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ADC | 19.300 | +300 (+1,58) | 6,64 | 0,89 |
| ALT | 0 | -11.100 (-100,00) | 6,53 | 0,29 |
| BED | 0 | -25.500 (-100,00) | 14,71 | 1,83 |
| DAD | 15.905 | -95 (-0,59) | 7,19 | 0,77 |
| DAE | 0 | -15.700 (-100,00) | 11,23 | 0,72 |
| DST | 10.741 | +41 (+0,38) | 195,95 | 0,87 |
| EBS | 11.500 | +200 (+1,77) | 7,54 | 0,77 |
| ECI | 0 | -9.500 (-100,00) | -35,09 | 0,54 |
| EID | 22.923 | -877 (-3,68) | 5,32 | 0,69 |
| FHS | 39.000 | +3.000 (+8,33) | 8,47 | 2,09 |
| HEV | 0 | -8.000 (-100,00) | -32,69 | 0,61 |
| HTP | 1.267 | -33 (-2,54) | -1,03 | 0,06 |
| IBD | 9.000 | 0 (0,00) | 4,83 | 0,73 |
| IHK | 10.500 | 0 (0,00) | -8,43 | 0,93 |
| IN4 | 43.700 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu