CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/03/2022 | GQN: Ngày 04/04/2022, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của Công ty cổ phần Giống Thủy sản Quảng Nam |
| 08/03/2022 | GQN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên lần thứ 1 năm 2022 |
| 15/04/2021 | GQN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 12/04/2021 | GQN: Báo cáo thường niên 2020 |
| 05/02/2021 | GQN: Báo cáo quản trị công ty năm 2020 |
| 26/06/2020 | GQN: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp công ty cổ phần (lần đầu) |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.600 | -19 (-2,79) | 37,35 | 0,41 |
| ABT | 51.200 | -20 (-0,38) | 2,97 | 1,10 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 18.850 | -75 (-3,82) | 5,02 | 1,43 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 6.140 | -3 (-0,48) | 66,30 | 0,30 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BIG | 4.536 | +136 (+3,09) | 2,91 | 0,34 |
| BLF | 2.666 | +166 (+6,64) | 255,72 | 0,26 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.678 | -122 (-0,82) | 2,47 | 0,74 |
| CCA | 13.000 | 0 (0,00) | 7,26 | 0,83 |
| CMX | 5.280 | -21 (-3,82) | 8,00 | 0,31 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.100 | 0 (0,00) | 7,80 | 0,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu