CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 29.039 | -61 (-0,21) | 5,17 | 1,20 |
| BDT | 8.527 | +27 (+0,32) | 41,61 | 0,59 |
| BHC | 800 | 0 (0,00) | -71,07 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 18.000 | 0 (0,00) | 9,58 | 0,44 |
| BTN | 2.420 | -80 (-3,20) | -1,81 | 1,68 |
| C32 | 15.000 | -5 (-0,33) | 17,20 | 0,80 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.000 | 0 (0,00) | 5,39 | 0,32 |
| CHC | 7.300 | 0 (0,00) | 24,51 | 0,58 |
| DXV | 3.360 | 0 (0,00) | 40,85 | 0,34 |
| FCM | 2.790 | -6 (-2,10) | 7,02 | 0,24 |
| GMH | 6.700 | -9 (-1,32) | 6,29 | 0,59 |
| HDA | 8.254 | +354 (+4,48) | 9,73 | 0,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu