CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/11/2019 | FPTS | Bán | Không có | Không có | |
| 10/09/2019 | FPTS | Không có | 5100 | 5100 | |
| 11/02/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 36.242 | +42 (+0,12) | 6,44 | 1,50 |
| BDT | 8.877 | -223 (-2,45) | 43,45 | 0,62 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 18.600 | 0 (0,00) | 9,90 | 0,46 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -2,10 | 1,94 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.000 | 0 (0,00) | 5,39 | 0,32 |
| CHC | 6.400 | 0 (0,00) | 21,49 | 0,51 |
| DHA | 49.000 | +100 (+2,08) | 6,57 | 1,52 |
| DXV | 3.650 | 0 (0,00) | 44,38 | 0,37 |
| FCM | 3.060 | +1 (+0,32) | 7,54 | 0,26 |
| GMH | 6.890 | -1 (-0,14) | 6,38 | 0,60 |
| HT1 | 12.950 | -10 (-0,76) | 18,05 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu