CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/11/2019 | FPTS | Bán | Không có | Không có | |
| 10/09/2019 | FPTS | Không có | 5100 | 5100 | |
| 11/02/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.800 | -20 (-1,53) | 25,81 | 0,97 |
| ACE | 41.100 | 0 (0,00) | 8,21 | 1,75 |
| ADP | 23.500 | 0 (0,00) | 7,08 | 2,04 |
| BCC | 7.632 | +32 (+0,42) | 31,44 | 0,53 |
| BDT | 9.600 | +200 (+2,13) | 45,60 | 0,67 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BMP | 157.000 | +180 (+1,15) | 10,72 | 4,08 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 16.800 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,43 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -1,25 | 1,02 |
| BTS | 5.297 | -3 (-0,06) | 21,12 | 0,61 |
| C32 | 11.600 | -5 (-0,42) | 8,84 | 0,60 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 17,88 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu