Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (HOSE | Thực phẩm và đồ uống)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
28/04/2022
|
BVS
|
Mua
|
78060 |
78060 |
|
|
23/11/2021
|
SSI
|
Mua
|
61000 |
61000 |
|
|
22/06/2021
|
BVS
|
Mua
|
42800 |
42800 |
|
|
22/06/2021
|
BVS
|
Mua
|
42800 |
42800 |
|
|
18/06/2021
|
MASC
|
Mua
|
46900 |
46900 |
|
|
07/06/2021
|
MSBS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
16/03/2021
|
PHS
|
Mua
|
43900 |
43900 |
|
|
16/03/2021
|
PHS
|
Mua
|
43900 |
43900 |
|
|
25/12/2020
|
MASC
|
Giữ
|
39000 |
39000 |
|
|
28/10/2020
|
PHS
|
Mua
|
35400 |
35400 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AAM
|
6.890
|
-10 (-1,43)
|
39,56
|
0,44
|
|
ABT
|
50.800
|
+80 (+1,60)
|
2,90
|
1,07
|
|
ACL
|
12.850
|
-5 (-0,38)
|
18,88
|
0,77
|
|
AGF
|
2.000
|
0 (0,00)
|
-22,38
|
0,00
|
|
APT
|
1.700
|
0 (0,00)
|
-0,01
|
0,00
|
|
ASM
|
5.770
|
+15 (+2,66)
|
60,68
|
0,28
|
|
ATA
|
400
|
0 (0,00)
|
-21,35
|
0,00
|
|
BAF
|
29.000
|
+15 (+0,51)
|
79,59
|
2,16
|
|
BIG
|
4.390
|
-110 (-2,44)
|
2,95
|
0,33
|
|
BLF
|
2.800
|
+200 (+7,69)
|
249,39
|
0,26
|
|
CAD
|
500
|
0 (0,00)
|
-3,71
|
0,00
|
|
CAT
|
13.254
|
-146 (-1,09)
|
2,25
|
0,67
|
|
CCA
|
12.100
|
0 (0,00)
|
6,76
|
0,77
|
|
CNA
|
43.900
|
0 (0,00)
|
-175,53
|
5,30
|
|
DAT
|
8.180
|
+21 (+2,63)
|
7,68
|
0,57
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 28/07/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN |
37,75%
|
|
|
Công ty Cổ phần Chăn Nuôi C.p. Việt Nam |
24,90%
|
|
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre |
12,37%
|
|
|
Văn Phòng Thành Ủy Sóc Trăng |
2,53%
|
|
|
Andbanc Investments Sif-vietnam Value And Income Portfolio |
1,65%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
20/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
21/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
25/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
31/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
20/01/2026
|
Xem thêm