CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 46.000 | 0 (0,00) | 12,82 | 2,89 |
| BHA | 22.500 | 0 (0,00) | 8,89 | 1,38 |
| BSA | 20.000 | +200 (+1,01) | 8,23 | 1,38 |
| DNC | 0 | -51.000 (-100,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 45.100 | 0 (0,00) | 20,82 | 3,68 |
| DRL | 45.400 | +30 (+0,66) | 8,81 | 3,93 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.470 | -30 (-0,26) | 11,99 | 0,90 |
| GHC | 27.050 | 0 (0,00) | 7,63 | 1,17 |
| GSM | 30.845 | +345 (+1,13) | 7,71 | 1,56 |
| HJS | 0 | -29.900 (-100,00) | 15,90 | 1,99 |
| HND | 10.678 | -22 (-0,21) | 15,59 | 0,89 |
| HPD | 16.312 | -88 (-0,54) | 5,44 | 0,96 |
| ISH | 23.000 | 0 (0,00) | 12,29 | 1,76 |
| KHP | 10.250 | -5 (-0,48) | 10,91 | 0,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu