CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 40.000 | -100 (-0,25) | 11,14 | 2,51 |
| BHA | 21.063 | -437 (-2,03) | 8,32 | 1,29 |
| BSA | 19.900 | 0 (0,00) | 8,19 | 1,38 |
| BTP | 7.410 | 0 (0,00) | 10,53 | 0,42 |
| CHP | 27.700 | +20 (+0,72) | 9,53 | 2,07 |
| DNC | 51.000 | 0 (0,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 51.000 | 0 (0,00) | 23,54 | 4,16 |
| DRL | 41.300 | -10 (-0,24) | 8,02 | 3,58 |
| DTK | 11.200 | 0 (0,00) | 11,68 | 0,87 |
| GEG | 12.400 | +5 (+0,40) | 7,70 | 0,79 |
| GHC | 23.850 | -15 (-0,62) | 6,73 | 1,04 |
| GSM | 24.400 | -500 (-2,01) | 6,10 | 1,23 |
| HJS | 27.283 | +783 (+2,95) | 14,09 | 1,76 |
| HNA | 21.000 | -60 (-2,77) | 10,38 | 1,42 |
| HND | 9.618 | +18 (+0,19) | 14,04 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu