CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 51.733 | +2.133 (+4,30) | 13,83 | 3,22 |
| BHA | 23.300 | +1.100 (+4,95) | 9,21 | 1,43 |
| BSA | 21.400 | 0 (0,00) | 8,81 | 1,48 |
| BTP | 8.450 | +5 (+0,59) | 12,39 | 0,48 |
| CHP | 28.700 | +25 (+0,87) | 9,84 | 2,14 |
| DNC | 56.872 | -128 (-0,22) | 10,29 | 3,56 |
| DNH | 44.700 | 0 (0,00) | 20,08 | 3,26 |
| DRL | 45.750 | -35 (-0,75) | 8,74 | 3,91 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.335 | -165 (-1,43) | 11,79 | 0,88 |
| GHC | 27.850 | -40 (-1,41) | 7,86 | 1,21 |
| GSM | 29.071 | +71 (+0,24) | 7,28 | 1,47 |
| HJS | 28.525 | +425 (+1,51) | 14,20 | 1,78 |
| HNA | 22.000 | -50 (-2,22) | 10,88 | 1,49 |
| HND | 11.363 | -137 (-1,19) | 13,48 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu