CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 26.200 | 0 (0,00) | 8,55 | 1,12 |
| BGW | 17.000 | 0 (0,00) | 18,88 | 1,57 |
| BNW | 15.100 | 0 (0,00) | 16,21 | 1,37 |
| BTW | 0 | -76.000 (-100,00) | 14,73 | 2,65 |
| BWA | 12.900 | 0 (0,00) | -145,56 | 1,06 |
| BWE | 43.800 | -10 (-0,22) | 9,72 | 1,53 |
| BWS | 33.992 | -8 (-0,02) | 13,01 | 3,11 |
| CLW | 44.550 | 0 (0,00) | 10,19 | 2,19 |
| CMW | 12.900 | -100 (-0,77) | 10,66 | 1,12 |
| CTW | 27.962 | +2.962 (+11,85) | 10,58 | 1,30 |
| DNA | 21.500 | -3.000 (-12,24) | 7,41 | 1,40 |
| DNN | 4.400 | 0 (0,00) | 1,09 | 0,28 |
| DNW | 31.962 | +62 (+0,19) | 14,09 | 1,54 |
| GDW | 0 | -32.500 (-100,00) | 7,67 | 1,65 |
| NBW | 0 | -35.800 (-100,00) | 12,24 | 2,13 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu