CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 15.100 | -2.200 (-12,72) | 12,63 | 1,08 |
| CPA | 8.800 | 0 (0,00) | -20,96 | 6,72 |
| CTP | 9.390 | +390 (+4,33) | 1.527,93 | 0,73 |
| FGL | 4.500 | 0 (0,00) | -4,98 | 8,27 |
| HKT | 20.265 | +165 (+0,82) | 55,26 | 1,92 |
| IFS | 16.916 | -84 (-0,49) | 10,53 | 1,25 |
| NAF | 52.000 | -70 (-1,32) | 24,33 | 4,59 |
| PCF | 3.300 | 0 (0,00) | 97,94 | 0,46 |
| QHW | 35.000 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,93 |
| SCD | 12.000 | 0 (0,00) | -1,27 | 0,00 |
| SKH | 22.900 | 0 (0,00) | 11,53 | 1,79 |
| SKN | 7.871 | -129 (-1,61) | 9,08 | 0,69 |
| VCF | 300.000 | -1.390 (-4,42) | 16,11 | 7,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu