CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 44.800 | -100 (-0,22) | 14,87 | 2,30 |
| ASG | 17.100 | 0 (0,00) | 19,50 | 0,73 |
| CAG | 7.000 | +300 (+4,48) | 119,33 | 0,64 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCR | 13.500 | -500 (-3,57) | 12,07 | 1,17 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 29.562 | -338 (-1,13) | 8,03 | 1,44 |
| CIA | 9.900 | 0 (0,00) | 10,04 | 0,53 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.800 | 0 (0,00) | 57,26 | 0,00 |
| CQN | 30.932 | -168 (-0,54) | 17,67 | 2,28 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 5.265 | -35 (-0,66) | 174,29 | 0,46 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| DS3 | 4.614 | -486 (-9,53) | 6,27 | 0,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu