CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 40.977 | -323 (-0,78) | 13,57 | 2,10 |
| ASG | 16.300 | -20 (-1,21) | 18,58 | 0,69 |
| CAG | 5.655 | +55 (+0,98) | 101,52 | 0,55 |
| CCP | 23.500 | 0 (0,00) | 13,37 | 1,09 |
| CCR | 0 | -14.500 (-100,00) | 12,50 | 1,21 |
| CCT | 9.000 | 0 (0,00) | 46,71 | 0,91 |
| CDN | 25.377 | +77 (+0,30) | 6,83 | 1,22 |
| CIA | 9.186 | +86 (+0,95) | 9,43 | 0,50 |
| CLL | 27.100 | -15 (-0,55) | 9,34 | 1,47 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 5.000 | +600 (+13,64) | 59,65 | 0,00 |
| CQN | 29.737 | -63 (-0,21) | 16,92 | 2,18 |
| DDH | 4.500 | 0 (0,00) | 8,29 | 0,42 |
| DL1 | 4.334 | +34 (+0,79) | 164,13 | 0,37 |
| DNL | 15.600 | 0 (0,00) | 7,06 | 1,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu