CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 43.334 | -266 (-0,61) | 14,35 | 2,22 |
| ASG | 16.850 | 0 (0,00) | 19,21 | 0,72 |
| CCP | 20.500 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,95 |
| CCR | 0 | -13.700 (-100,00) | 11,81 | 1,15 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 27.033 | -267 (-0,98) | 7,34 | 1,32 |
| CIA | 9.600 | 0 (0,00) | 9,74 | 0,52 |
| CLL | 30.200 | +15 (+0,49) | 10,41 | 1,63 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 5.900 | 0 (0,00) | 70,39 | 0,00 |
| CQN | 30.697 | -3 (-0,01) | 17,46 | 2,25 |
| DDH | 4.900 | 0 (0,00) | 9,02 | 0,46 |
| DL1 | 4.912 | -88 (-1,76) | 170,64 | 0,42 |
| DNL | 21.300 | +2.700 (+14,52) | 9,64 | 1,41 |
| DS3 | 4.600 | 0 (0,00) | 5,65 | 0,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu