CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.000 | -2 (-0,28) | 7,25 | 0,45 |
| BRC | 12.400 | 0 (0,00) | 7,23 | 0,71 |
| BRR | 18.012 | +412 (+2,34) | 13,49 | 1,35 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.050 | +60 (+1,48) | 12,34 | 1,06 |
| DRG | 8.600 | 0 (0,00) | 7,04 | 0,76 |
| DRI | 13.735 | +735 (+5,65) | 6,39 | 1,42 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,96 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 33.350 | +75 (+2,30) | 25,08 | 2,14 |
| HCD | 7.990 | +6 (+0,75) | 15,26 | 0,58 |
| HII | 5.330 | -1 (-0,18) | 7,74 | 0,44 |
| HNP | 25.500 | 0 (0,00) | 19,06 | 0,95 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu