CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.180 | +13 (+1,84) | 7,44 | 0,00 |
| BRC | 11.150 | +15 (+1,36) | 6,50 | 0,64 |
| BRR | 19.600 | 0 (0,00) | 14,68 | 1,47 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 37.450 | +30 (+0,80) | 11,26 | 0,96 |
| DRG | 7.700 | 0 (0,00) | 6,31 | 0,68 |
| DRI | 14.536 | +236 (+1,65) | 6,76 | 1,51 |
| DTT | 15.800 | -115 (-6,78) | 9,62 | 0,92 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 31.800 | +10 (+0,31) | 23,92 | 2,04 |
| HCD | 6.100 | -20 (-3,17) | 14,56 | 0,44 |
| HII | 9.630 | +63 (+7,00) | 13,98 | 0,79 |
| HNP | 25.000 | 0 (0,00) | 18,68 | 0,93 |
| HRC | 32.100 | 0 (0,00) | 27,62 | 1,54 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu