CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 38.900 | 0 (0,00) | 6,91 | 1,61 |
| BCC | 7.307 | +7 (+0,10) | 29,80 | 0,50 |
| BDT | 9.199 | -1 (-0,01) | 45,03 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | 16,44 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 13,65 | 0,50 |
| BTN | 2.700 | 0 (0,00) | -1,16 | 0,95 |
| BTS | 4.954 | -146 (-2,86) | 19,94 | 0,57 |
| C32 | 10.550 | +5 (+0,47) | 8,04 | 0,54 |
| CCM | 38.100 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,46 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 5,75 | 0,34 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| DHA | 47.850 | -105 (-2,14) | 6,42 | 1,44 |
| DNP | 19.100 | -200 (-1,04) | 18,20 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu