CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 45.235 | -65 (-0,14) | 14,98 | 2,32 |
| ASG | 16.800 | 0 (0,00) | 19,15 | 0,72 |
| CAG | 7.038 | -362 (-4,89) | 130,02 | 0,70 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCR | 13.700 | -100 (-0,72) | 11,81 | 1,15 |
| CCT | 10.500 | 0 (0,00) | 54,50 | 1,10 |
| CDN | 29.308 | -92 (-0,31) | 7,85 | 1,41 |
| CIA | 9.650 | +50 (+0,52) | 9,84 | 0,52 |
| CLL | 29.650 | 0 (0,00) | 10,22 | 1,60 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.800 | 0 (0,00) | 57,26 | 0,00 |
| CQN | 31.546 | +146 (+0,46) | 17,94 | 2,32 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 11,60 | 0,59 |
| DL1 | 4.305 | -95 (-2,16) | 139,12 | 0,40 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu