CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2017 | PNSC | Không có | 5392 | 5392 | |
| 16/11/2009 | VDS | Giữ | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 4.750 | +3 (+0,63) | 9,58 | 0,36 |
| ACE | 34.409 | -691 (-1,97) | 6,11 | 1,42 |
| ADP | 23.350 | -35 (-1,47) | 7,04 | 2,03 |
| BCC | 5.861 | -39 (-0,66) | 24,09 | 0,40 |
| BDT | 9.800 | +900 (+10,11) | 47,97 | 0,68 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BMP | 144.800 | +80 (+0,55) | 9,65 | 4,12 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.800 | 0 (0,00) | 10,54 | 0,49 |
| BTN | 2.500 | 0 (0,00) | -1,81 | 1,68 |
| BTS | 4.715 | -285 (-5,70) | 19,16 | 0,55 |
| C32 | 15.900 | +35 (+2,25) | 18,17 | 0,84 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu