CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 28/01/2022 | DAP: Báo cáo quản trị công ty năm 2021 |
| 10/11/2021 | DAP: Thông báo đơn vị kiểm toán BCTC năm 2021 |
| 01/10/2021 | DAP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/07/2021 | DAP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2021 |
| 06/05/2021 | DAP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 04/05/2021 | DAP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 15/04/2021 | DAP: Báo cáo thường niên 2020 |
| 07/04/2021 | DAP: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 01/04/2021 | DAP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 01/04/2021 | DAP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.540 | -7 (-1,24) | 8,26 | 0,23 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 8.500 | 0 (0,00) | 23,97 | 0,23 |
| BBS | 0 | -13.700 (-100,00) | 11,34 | 0,75 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -12.000 (-100,00) | 39,62 | 0,66 |
| DPC | 7.500 | 0 (0,00) | 3,99 | 0,58 |
| HBD | 24.900 | 0 (0,00) | 11,93 | 1,36 |
| HPB | 20.100 | 0 (0,00) | 8,98 | 0,59 |
| ILS | 25.195 | +1.195 (+4,98) | 58,24 | 2,47 |
| INN | 36.700 | 0 (0,00) | 7,81 | 1,18 |
| MCP | 27.800 | +10 (+0,36) | 68,74 | 2,01 |
| PBP | 11.776 | -24 (-0,20) | 7,08 | 0,82 |
| PBT | 12.500 | 0 (0,00) | 10,98 | 1,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu