CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 7.260 | -4 (-0,54) | 19,53 | 0,83 |
| BMF | 7.005 | -695 (-9,03) | 7,94 | 0,63 |
| CCI | 19.000 | 0 (0,00) | 6,66 | 1,16 |
| CNG | 22.200 | 0 (0,00) | 11,36 | 1,22 |
| DDG | 0 | -600 (-100,00) | -0,14 | 0,13 |
| DVC | 11.900 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,60 |
| GAS | 82.200 | -200 (-2,37) | 18,32 | 3,00 |
| GCB | 5.800 | 0 (0,00) | 2,61 | 0,28 |
| HFC | 8.000 | +300 (+3,90) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 40.000 | +3.400 (+9,29) | 20,48 | 2,01 |
| MTG | 10.200 | 0 (0,00) | 24,37 | 0,88 |
| PCG | 2.200 | 0 (0,00) | -2,46 | 0,29 |
| PEG | 4.200 | 0 (0,00) | 8.841,65 | 1,61 |
| PGC | 13.600 | -10 (-0,72) | 7,34 | 0,93 |
| PGD | 22.900 | -90 (-3,78) | 14,00 | 1,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu