CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 6.000 | +1 (+0,16) | 16,05 | 0,68 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,25 | 0,65 |
| CCI | 19.650 | 0 (0,00) | 6,88 | 1,32 |
| CNG | 24.600 | -35 (-1,40) | 12,58 | 1,36 |
| DDG | 0 | -800 (-100,00) | -0,19 | 0,17 |
| DMS | 10.500 | 0 (0,00) | 9,21 | 0,92 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 7,02 | 0,62 |
| GAS | 79.300 | -140 (-1,73) | 17,25 | 2,83 |
| GCB | 5.150 | -850 (-14,17) | 2,32 | 0,25 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 0 | -33.300 (-100,00) | 18,63 | 1,83 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 2.600 | 0 (0,00) | -2,91 | 0,35 |
| PEG | 4.600 | 0 (0,00) | 9.683,71 | 1,76 |
| PGC | 13.850 | -10 (-0,71) | 7,42 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu