CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| ANV | 27.750 | -35 (-1,24) | 7,49 | 2,12 |
| APT | 2.200 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| ASM | 6.450 | +5 (+0,78) | 56,11 | 0,32 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 37.750 | -25 (-0,65) | 111,58 | 2,86 |
| BIG | 8.879 | +79 (+0,90) | 4,08 | 0,75 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 181,10 | 0,25 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 19.005 | +105 (+0,56) | 5,84 | 1,06 |
| CCA | 16.000 | -100 (-0,62) | 6,58 | 1,03 |
| CMX | 7.110 | -4 (-0,55) | 7,74 | 0,41 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DAT | 8.920 | -6 (-0,66) | 8,65 | 0,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu