CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 12/03/2021 | CBC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 22/02/2021 | CBC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2021 |
| 05/02/2021 | CBC: Báo cáo quản trị công ty năm 2020 |
| 05/02/2021 | CBC: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 29/01/2021 | CBC: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 28/07/2020 | CBC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2020 |
| 25/05/2020 | CBC: Báo cáo thường niên 2019 |
| 18/05/2020 | CBC: Thông báo về việc tạm dừng giao dịch trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 12/03/2020 | CBC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2020 |
| 29/01/2019 | CBC: Tham dự Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2019 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 21.000 | 0 (0,00) | 15,33 | 1,31 |
| CPA | 8.000 | -1.400 (-14,89) | -33,80 | 5,36 |
| CTP | 6.900 | +600 (+9,52) | 1.815,33 | 0,56 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -4,54 | 7,54 |
| HKT | 20.141 | -759 (-3,63) | 58,01 | 2,01 |
| IFS | 17.400 | -100 (-0,57) | 10,78 | 1,28 |
| NAF | 49.400 | -25 (-0,50) | 23,13 | 5,43 |
| PCF | 4.311 | +11 (+0,26) | 127,95 | 0,60 |
| QHW | 35.000 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,93 |
| SCD | 15.000 | 0 (0,00) | -1,58 | 0,00 |
| SKH | 24.500 | 0 (0,00) | 12,33 | 1,92 |
| SKN | 7.400 | 0 (0,00) | 8,40 | 0,64 |
| VCF | 304.900 | +40 (+0,13) | 15,65 | 7,13 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu