CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 7.790 | +31 (+4,14) | 42,33 | 0,47 |
| ABT | 50.300 | 0 (0,00) | 2,92 | 1,08 |
| ACL | 11.000 | 0 (0,00) | 16,10 | 0,65 |
| AGF | 1.700 | 0 (0,00) | -19,02 | 0,00 |
| ANV | 15.950 | +65 (+4,24) | 4,08 | 1,16 |
| APT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.210 | +12 (+2,35) | 54,96 | 0,25 |
| ATA | 300 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 32.100 | +25 (+0,78) | 87,86 | 2,38 |
| BIG | 5.015 | +315 (+6,70) | 3,34 | 0,35 |
| BLF | 2.450 | -250 (-9,26) | 258,99 | 0,27 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.590 | -110 (-0,80) | 2,30 | 0,69 |
| CCA | 12.800 | 0 (0,00) | 7,15 | 0,81 |
| CMX | 4.620 | +6 (+1,31) | 6,91 | 0,27 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu