CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.800 | 0 (0,00) | 38,48 | 0,42 |
| ABT | 55.300 | -10 (-0,18) | 3,21 | 1,19 |
| ACL | 11.800 | -65 (-5,22) | 17,27 | 0,70 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 20.400 | -20 (-0,97) | 5,43 | 1,54 |
| APT | 2.047 | -253 (-11,00) | -0,02 | 0,00 |
| ASM | 5.810 | +1 (+0,17) | 62,73 | 0,29 |
| ATA | 421 | +21 (+5,25) | -22,47 | 0,00 |
| BAF | 35.050 | +40 (+1,15) | 79,86 | 2,62 |
| BIG | 5.083 | -17 (-0,33) | 3,07 | 0,38 |
| BLF | 2.650 | +50 (+1,92) | 254,19 | 0,26 |
| CAD | 400 | -100 (-20,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.335 | +135 (+0,95) | 2,41 | 0,72 |
| CCA | 15.500 | 0 (0,00) | 6,17 | 0,98 |
| CMX | 5.550 | +2 (+0,36) | 8,41 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu