CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 24.750 | +30 (+1,22) | 6,59 | 1,87 |
| APT | 2.900 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ASM | 5.800 | -9 (-1,52) | 62,63 | 0,29 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 36.200 | -10 (-0,27) | 82,48 | 2,71 |
| BIG | 6.753 | +553 (+8,92) | 3,18 | 0,50 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 239,80 | 0,25 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.800 | 0 (0,00) | 2,49 | 0,75 |
| CCA | 15.200 | 0 (0,00) | 6,05 | 0,97 |
| CMX | 5.970 | -3 (-0,50) | 9,04 | 0,35 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DBC | 23.300 | -40 (-1,68) | 5,95 | 1,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu