CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/03/2022 | BXT: Ngày 04/04/2022, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Bến xe tàu Hậu Giang |
| 27/07/2021 | BXT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 09/07/2021 | BXT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
| 28/05/2021 | BXT: Thông báo về việc đưa cổ phiếu ra khỏi diện bị hạn chế giao dịch |
| 28/05/2021 | BXT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 30/03/2021 | BXT: Báo cáo quản trị công ty năm 2020 |
| 25/05/2020 | BXT: Thông báo về việc hạn chế giao dịch trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 18/05/2020 | BXT: Thông báo về việc tạm dừng giao dịch trên hệ thống giao dịch UPCoM |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 44.656 | -244 (-0,54) | 14,87 | 2,30 |
| CCP | 20.500 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,95 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CIA | 0 | -9.700 (-100,00) | 9,84 | 0,52 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 6.000 | 0 (0,00) | 71,58 | 0,00 |
| CQN | 30.833 | +33 (+0,11) | 17,53 | 2,26 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 5.255 | -45 (-0,85) | 185,17 | 0,46 |
| DNL | 28.400 | 0 (0,00) | 12,85 | 1,88 |
| DS3 | 0 | -4.500 (-100,00) | 5,53 | 0,48 |
| DVP | 70.900 | 0 (0,00) | 8,39 | 1,94 |
| DXP | 12.862 | -138 (-1,06) | 6,35 | 0,81 |
| GIC | 12.344 | -156 (-1,25) | 12,75 | 0,59 |
| GMD | 76.400 | +80 (+1,05) | 18,12 | 2,16 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu