CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 60.000 | -50 (-0,82) | 3,51 | 1,06 |
| ACL | 12.800 | +5 (+0,39) | 18,66 | 0,76 |
| AGF | 1.886 | -14 (-0,74) | -21,26 | 0,00 |
| ANV | 23.600 | -15 (-0,63) | 6,33 | 1,79 |
| APT | 3.266 | -334 (-9,28) | -0,16 | 0,00 |
| ASM | 5.590 | -5 (-0,88) | 60,90 | 0,28 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,69 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BIG | 6.305 | +105 (+1,69) | 2,80 | 0,52 |
| BLF | 2.598 | +98 (+3,92) | 239,80 | 0,25 |
| CAD | 579 | +79 (+15,80) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.656 | +56 (+0,38) | 2,45 | 1,05 |
| CCA | 14.800 | -200 (-1,33) | 5,97 | 0,95 |
| CMX | 5.980 | 0 (0,00) | 9,06 | 0,35 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu