CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.860 | 0 (0,00) | -0,44 | 0,57 |
| APP | 3.833 | +33 (+0,87) | 5,02 | 0,41 |
| BFC | 50.500 | +60 (+1,20) | 9,32 | 1,70 |
| BT1 | 12.000 | 0 (0,00) | 18,63 | 0,66 |
| CPC | 0 | -16.800 (-100,00) | 7,59 | 0,84 |
| CSV | 20.050 | 0 (0,00) | 10,60 | 1,37 |
| DCM | 34.850 | -35 (-0,99) | 9,41 | 1,71 |
| DDV | 16.362 | -38 (-0,23) | 3,79 | 1,06 |
| DGC | 36.400 | -15 (-0,41) | 4,62 | 0,90 |
| DHB | 12.331 | +331 (+2,76) | 309,22 | 5,31 |
| DOC | 6.800 | 0 (0,00) | 10,64 | 0,63 |
| DPM | 23.000 | +10 (+0,43) | 14,57 | 1,36 |
| HPH | 15.000 | 0 (0,00) | 23,49 | 1,24 |
| HVT | 23.018 | -182 (-0,78) | 6,45 | 1,26 |
| LAS | 12.389 | -111 (-0,89) | 8,52 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu