CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/01/2026 | VXP: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 01/07/2025 | VXP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 05/06/2025 | VXP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 22/05/2025 | VXP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 13/05/2025 | VXP: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2025 |
| 25/04/2025 | VXP: Quyết định đưa vào diện hạn chế giao dịch và Thông báo về trạng thái chứng khoán |
| 02/04/2025 | VXP: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 11/07/2024 | VXP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
| 12/06/2024 | VXP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 07/06/2024 | VXP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.250 | +21 (+6,90) | -0,51 | 0,65 |
| APP | 4.835 | -265 (-5,20) | -3,88 | 0,58 |
| BFC | 57.200 | +170 (+3,06) | 10,55 | 1,93 |
| BT1 | 13.000 | 0 (0,00) | 10,57 | 0,71 |
| CPC | 17.500 | -100 (-0,57) | 7,97 | 0,83 |
| CSV | 28.300 | +120 (+4,42) | 14,97 | 1,93 |
| DCM | 46.000 | +70 (+1,54) | 12,43 | 2,26 |
| DDV | 27.149 | -351 (-1,28) | 6,29 | 1,75 |
| DGC | 54.000 | +350 (+6,93) | 6,78 | 1,33 |
| DHB | 12.189 | -411 (-3,26) | 305,66 | 5,25 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 29.500 | +60 (+2,07) | 18,69 | 1,74 |
| HPH | 12.000 | 0 (0,00) | 18,79 | 0,99 |
| HSI | 600 | 0 (0,00) | -0,36 | 0,00 |
| HVT | 27.389 | -111 (-0,40) | 7,75 | 1,52 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu