CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/02/2026 | VTA: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên cho năm tài chính 2025 |
| 06/02/2026 | VTA: Ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền biểu quyết |
| 23/01/2026 | VTA: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 23/07/2025 | VTA: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 30/06/2025 | VTA: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 17/04/2025 | VTA: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 16/04/2025 | VTA: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 26/03/2025 | VTA: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/02/2025 | VTA: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 24/01/2025 | VTA: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên cho năm tài chính 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 39.700 | +800 (+2,06) | 7,05 | 1,64 |
| ADP | 22.650 | 0 (0,00) | 6,83 | 1,97 |
| BCC | 7.188 | -12 (-0,17) | 29,80 | 0,50 |
| BDT | 9.182 | +182 (+2,02) | 43,61 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | 16,44 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 13,65 | 0,50 |
| BTN | 2.800 | 0 (0,00) | -1,20 | 0,98 |
| BTS | 4.983 | +83 (+1,69) | 19,55 | 0,56 |
| C32 | 11.100 | 0 (0,00) | 8,46 | 0,57 |
| CCM | 38.100 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,46 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.200 | -200 (-5,88) | 17,88 | 0,37 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| CLH | 21.915 | +515 (+2,41) | 6,20 | 1,27 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu