CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/01/2026 | VIT: Bản cáo bạch |
| 30/12/2025 | VIT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 17/11/2025 | VIT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 17/11/2025 | VIT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 11/11/2025 | VIT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 10/11/2025 | VIT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/11/2025 | VIT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 30/10/2025 | VIT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 22/10/2025 | VIT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 01/10/2025 | VIT: Thông báo hủy danh sách người sở hữu chứng khoán thực hiện quyền - mã VIT |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 43.375 | +1.375 (+3,27) | 8,67 | 1,85 |
| BDT | 9.790 | +190 (+1,98) | 121,27 | 0,68 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -9,27 | 0,00 |
| BTD | 16.261 | +161 (+1,00) | 11,26 | 0,41 |
| BTN | 3.000 | 0 (0,00) | -1,29 | 1,05 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.104 | +4 (+0,13) | 17,34 | 0,35 |
| CHC | 9.900 | 0 (0,00) | 56,16 | 0,80 |
| DXV | 3.910 | +5 (+1,29) | -31,95 | 0,40 |
| FCM | 3.690 | +2 (+0,54) | 9,00 | 0,31 |
| GMH | 8.650 | -5 (-0,57) | 9,38 | 0,77 |
| GMX | 16.500 | +1.500 (+10,00) | 9,33 | 1,29 |
| HCC | 30.000 | +300 (+1,01) | 6,88 | 2,01 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu