CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 4.300 | +1 (+0,23) | 8,67 | 0,33 |
| ACE | 32.691 | -809 (-2,41) | 5,80 | 1,35 |
| ADP | 23.550 | +5 (+0,21) | 7,10 | 2,05 |
| BDT | 8.800 | 0 (0,00) | 43,07 | 0,61 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BMP | 147.600 | +940 (+6,80) | 9,83 | 4,20 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.800 | 0 (0,00) | 10,54 | 0,49 |
| BTN | 2.500 | 0 (0,00) | -1,81 | 1,68 |
| C32 | 15.750 | 0 (0,00) | 18,00 | 0,83 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.300 | 0 (0,00) | 5,93 | 0,35 |
| CHC | 7.300 | 0 (0,00) | 24,51 | 0,58 |
| CRC | 5.160 | -1 (-0,19) | 8,36 | 0,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu