CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 28.209 | -91 (-0,32) | 18,01 | 1,65 |
| AMP | 12.333 | -167 (-1,34) | 33,76 | 0,78 |
| BCP | 9.900 | -100 (-1,00) | 23,17 | 1,59 |
| BIO | 12.900 | 0 (0,00) | 11,29 | 1,09 |
| CDP | 10.600 | 0 (0,00) | 5,46 | 0,85 |
| CNC | 28.400 | 0 (0,00) | 8,67 | 1,52 |
| DBD | 46.350 | +10 (+0,21) | 14,91 | 2,52 |
| DBM | 24.700 | 0 (0,00) | 10,33 | 0,69 |
| DBT | 13.000 | -50 (-3,70) | 20,11 | 0,98 |
| DCL | 45.000 | +5 (+0,11) | 168,42 | 2,16 |
| DDN | 8.500 | 0 (0,00) | 33,53 | 0,66 |
| DHD | 26.600 | 0 (0,00) | 23,21 | 1,90 |
| DHG | 90.300 | -30 (-0,33) | 13,85 | 2,85 |
| DHN | 16.500 | 0 (0,00) | 6,42 | 1,10 |
| DHT | 53.460 | -140 (-0,26) | 90,65 | 4,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu