CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/03/2026 | CFPT2525: Thông báo giá thanh toán vào ngày đáo hạn của chứng quyền có bảo đảm |
| 13/03/2026 | CFPT2525: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 13/03/2026 | CFPT2525: Thông báo ngày ĐKCC thực hiện quyền do đáo hạn |
| 13/03/2026 | VCS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/03/2026 | CFPT2525: Thông báo ngày ĐKCC thực hiện quyền do đáo hạn |
| 12/02/2026 | VCS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 29/01/2026 | VCS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 09/12/2025 | VCS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/12/2025 | CFPT2525: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 09/09/2025 | VCS: Công bố Báo cáo Phát triển bền vững năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 38.440 | -1.360 (-3,42) | 6,83 | 1,59 |
| ADP | 23.000 | +10 (+0,43) | 6,93 | 2,00 |
| BDT | 9.200 | 0 (0,00) | 45,03 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 13,65 | 0,50 |
| BTN | 2.700 | 0 (0,00) | -1,95 | 1,78 |
| CCM | 38.100 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,46 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,33 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| CVT | 25.500 | +5 (+0,19) | 18,72 | 0,92 |
| DHA | 47.800 | 0 (0,00) | 6,41 | 1,44 |
| GMH | 7.500 | -20 (-2,59) | 6,94 | 0,65 |
| HDA | 6.355 | -445 (-6,54) | 7,72 | 0,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu