CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/10/2026 | VCS: Quyết định của Thuế Thành phố Hà Nội |
| 20/08/2026 | VCS: Báo cáo Phát triển bền vững 2025 |
| 03/08/2026 | VCS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 10/07/2026 | VCS: Ký hợp đồng kiểm toán 2026 |
| 16/06/2026 | VCS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 04/05/2026 | VCS: VICOSTONE công bố thông tin về việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 04/05/2026 | VCS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 15/04/2026 | VCS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 10/04/2026 | ĐHĐCĐ VICOSTONE (VCS) 2026: Thay đổi và thích ứng trong bối cảnh thách thức toàn cầu |
| 27/03/2026 | CFPT2525: Thông báo giá thanh toán vào ngày đáo hạn của chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 3.940 | +24 (+6,48) | 8,45 | 0,32 |
| ACE | 29.900 | 0 (0,00) | 5,17 | 1,20 |
| ADP | 23.800 | +35 (+1,49) | 7,11 | 2,05 |
| BCC | 5.400 | 0 (0,00) | 22,86 | 0,38 |
| BDT | 7.600 | +300 (+4,11) | 41,61 | 0,59 |
| BHC | 800 | 0 (0,00) | -71,07 | 0,00 |
| BMP | 140.700 | +10 (+0,07) | 9,53 | 4,07 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 18.000 | 0 (0,00) | 9,58 | 0,44 |
| BTN | 2.500 | 0 (0,00) | -1,81 | 1,68 |
| BTS | 4.386 | -14 (-0,32) | 17,20 | 0,50 |
| C32 | 15.000 | +10 (+0,67) | 17,20 | 0,80 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,39 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu