Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (HOSE | Xây dựng và Vật liệu)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
13/12/2021
|
MASC
|
Mua
|
57500 |
57500 |
|
|
30/10/2020
|
SBS
|
Bán
|
23814 |
23814 |
|
|
31/07/2019
|
CTS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
20/04/2018
|
SSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
18/04/2018
|
BVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
03/04/2018
|
DASC
|
Mua
|
32000 |
32000 |
|
|
20/11/2017
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
14/11/2017
|
DNSE
|
Mua
|
27559 |
27559 |
|
|
19/10/2017
|
DASC
|
Mua
|
20400 |
20400 |
|
|
11/07/2011
|
TLSC
|
Giữ
|
Không có
|
15,164999961853 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
ACS
|
5.300
|
0 (0,00)
|
88,48
|
0,29
|
|
ALV
|
6.872
|
-128 (-1,83)
|
4,30
|
0,59
|
|
BOT
|
1.700
|
0 (0,00)
|
-0,97
|
0,00
|
|
C4G
|
6.559
|
-141 (-2,10)
|
28,59
|
0,59
|
|
C92
|
3.900
|
0 (0,00)
|
11,76
|
0,32
|
|
CC1
|
30.000
|
-1.100 (-3,54)
|
51,06
|
2,64
|
|
CCV
|
74.500
|
0 (0,00)
|
7,64
|
2,76
|
|
CDC
|
18.950
|
+35 (+1,88)
|
67,41
|
1,24
|
|
CDO
|
1.400
|
0 (0,00)
|
42,89
|
0,21
|
|
CDR
|
4.500
|
0 (0,00)
|
6,90
|
0,37
|
|
CH5
|
16.500
|
0 (0,00)
|
12,14
|
0,78
|
|
CII
|
17.150
|
-60 (-3,38)
|
86,49
|
0,90
|
|
DC4
|
7.360
|
-6 (-0,80)
|
4,04
|
0,57
|
|
HAS
|
8.010
|
0 (0,00)
|
-16,94
|
0,52
|
|
L18
|
16.337
|
-463 (-2,76)
|
4,83
|
0,81
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 23/06/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Công ty Cổ Phần Đầu Tư Pacific Holdings |
45,14%
|
|
|
Công ty TNHH An Quý Hưng |
39,43%
|
|
|
Vietnam Enterprise Investments Limited |
1,87%
|
|
|
Amersham Industries Limited |
1,70%
|
|
|
VanEck Vietnam ETF |
1,46%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
04/05/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
04/09/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
01/04/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
30/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
31/10/2025
|
Xem thêm