CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.900 | 0 (0,00) | 102,14 | 0,33 |
| ALV | 6.680 | -120 (-1,76) | 4,18 | 0,57 |
| BOT | 1.400 | 0 (0,00) | -0,80 | 0,00 |
| C4G | 5.555 | +55 (+1,00) | 24,22 | 0,50 |
| C92 | 3.700 | 0 (0,00) | 11,16 | 0,31 |
| CC1 | 40.973 | -27 (-0,07) | 84,72 | 3,63 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.595 | -5 (-0,11) | 7,04 | 0,38 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| HAS | 9.900 | +46 (+4,87) | -20,94 | 0,64 |
| HHV | 10.150 | +22 (+2,21) | 9,32 | 0,41 |
| HTI | 18.650 | +5 (+0,26) | 2,75 | 0,74 |
| HU1 | 5.110 | -6 (-1,16) | 17,92 | 0,34 |
| HUB | 12.550 | +5 (+0,40) | 5,27 | 0,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu