CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 7.200 | 0 (0,00) | 123,07 | 0,40 |
| ALV | 6.524 | -176 (-2,63) | 4,08 | 0,56 |
| BOT | 1.493 | -7 (-0,47) | -0,86 | 0,00 |
| C4G | 5.583 | -117 (-2,05) | 24,34 | 0,50 |
| C92 | 3.400 | 0 (0,00) | 10,25 | 0,28 |
| CC1 | 38.000 | -300 (-0,78) | 78,29 | 3,37 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDO | 1.449 | +49 (+3,50) | 44,39 | 0,21 |
| CDR | 4.200 | +100 (+2,44) | 6,44 | 0,35 |
| CH5 | 15.400 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,73 |
| EVG | 4.130 | -16 (-3,72) | 12,01 | 0,31 |
| HAS | 9.170 | -67 (-6,80) | -19,40 | 0,59 |
| HID | 3.490 | +22 (+6,72) | -6,66 | 0,29 |
| HUB | 12.150 | 0 (0,00) | 5,10 | 0,55 |
| HVH | 11.800 | +40 (+3,50) | 17,17 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu