CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.300 | 0 (0,00) | 88,43 | 0,29 |
| ALV | 7.001 | +1 (+0,01) | 4,38 | 0,60 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 6.665 | -35 (-0,52) | 29,05 | 0,60 |
| C92 | 3.900 | 0 (0,00) | 11,76 | 0,32 |
| CC1 | 31.100 | 0 (0,00) | 52,93 | 2,73 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.466 | +66 (+1,50) | 6,84 | 0,37 |
| CH5 | 16.500 | 0 (0,00) | 12,14 | 0,78 |
| CTD | 72.500 | 0 (0,00) | 9,58 | 0,85 |
| DPG | 39.500 | -10 (-0,25) | 12,95 | 1,36 |
| FCN | 11.950 | -15 (-1,23) | 59,56 | 0,57 |
| HAS | 8.010 | 0 (0,00) | -16,94 | 0,52 |
| HID | 4.220 | -4 (-0,93) | -8,05 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu