CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.600 | 0 (0,00) | 58,26 | 0,20 |
| ALV | 7.500 | -100 (-1,32) | 4,69 | 0,64 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| C4G | 6.953 | -47 (-0,67) | 30,31 | 0,62 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 12,06 | 0,33 |
| CC1 | 36.100 | 0 (0,00) | 61,44 | 3,17 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.193 | -407 (-8,85) | 6,43 | 0,35 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| DC4 | 8.940 | -6 (-0,66) | 4,43 | 0,70 |
| EVG | 6.600 | -11 (-1,63) | 18,27 | 0,49 |
| HAS | 7.500 | 0 (0,00) | -15,86 | 0,48 |
| HUB | 14.450 | +90 (+6,64) | 6,07 | 0,65 |
| HVH | 11.650 | -5 (-0,42) | 13,84 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu