CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.196 | +496 (+13,41) | 65,84 | 0,23 |
| ALV | 7.285 | -15 (-0,21) | 5,69 | 0,42 |
| BCE | 11.100 | 0 (0,00) | 3,84 | 0,81 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,34 |
| C4G | 7.248 | -52 (-0,71) | 25,80 | 0,64 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 36.300 | 0 (0,00) | 61,78 | 3,19 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 4.900 | 0 (0,00) | 7,97 | 0,40 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| EVG | 6.250 | -2 (-0,31) | 17,38 | 0,46 |
| HAS | 8.100 | 0 (0,00) | -20,46 | 0,51 |
| HUB | 14.000 | -20 (-1,40) | 5,93 | 0,63 |
| HVH | 12.050 | +5 (+0,41) | 13,56 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu