CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | -500 (-11,63) | 58,79 | 0,21 |
| ALV | 7.928 | +28 (+0,35) | 6,20 | 0,46 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,37 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C4G | 8.113 | +13 (+0,16) | 28,88 | 0,72 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 37.500 | +300 (+0,81) | 63,82 | 3,30 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 5.533 | +33 (+0,60) | 9,00 | 0,45 |
| HAS | 8.100 | 0 (0,00) | -20,46 | 0,51 |
| HHV | 12.500 | -10 (-0,79) | 10,44 | 0,54 |
| HID | 4.900 | -7 (-1,40) | 13,96 | 0,38 |
| HTI | 25.850 | -10 (-0,38) | 3,81 | 1,03 |
| HU1 | 5.780 | -42 (-6,77) | 15,56 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu