CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | 0 (0,00) | 60,62 | 0,21 |
| ALV | 7.487 | -113 (-1,49) | 4,76 | 0,65 |
| BOT | 2.100 | 0 (0,00) | -1,20 | 0,00 |
| C4G | 7.383 | -117 (-1,56) | 32,67 | 0,67 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 34.943 | -457 (-1,29) | 60,19 | 3,11 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 4.500 | +200 (+4,65) | 6,99 | 0,35 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| EVG | 6.950 | -16 (-2,25) | 19,24 | 0,51 |
| HAS | 8.100 | 0 (0,00) | -17,13 | 0,51 |
| HUB | 13.900 | 0 (0,00) | 5,84 | 0,63 |
| HVH | 11.800 | -10 (-0,84) | 13,67 | 0,95 |
| L18 | 23.488 | +188 (+0,81) | 6,42 | 1,08 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu