CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.700 | 0 (0,00) | 70,65 | 0,26 |
| ALV | 6.691 | +191 (+2,94) | 5,23 | 0,39 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | 0,39 | 0,28 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C4G | 8.307 | -93 (-1,11) | 32,92 | 0,75 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,35 |
| CC1 | 42.659 | +4.059 (+10,52) | 47,82 | 3,74 |
| CCV | 65.000 | 0 (0,00) | 8,39 | 2,61 |
| CDO | 1.800 | 0 (0,00) | 18,71 | 0,27 |
| CDR | 5.772 | -28 (-0,48) | 9,39 | 0,47 |
| CTI | 22.650 | +5 (+0,22) | 10,85 | 0,78 |
| CTR | 107.000 | -100 (-0,92) | 20,87 | 5,67 |
| DC4 | 9.950 | -5 (-0,50) | 4,95 | 0,80 |
| DLG | 2.780 | +18 (+6,92) | 3,65 | 0,92 |
| DPG | 42.000 | +115 (+2,81) | 13,83 | 1,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu