CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 6.800 | 0 (0,00) | 115,94 | 0,38 |
| ALV | 6.410 | -90 (-1,38) | 4,01 | 0,55 |
| BOT | 1.500 | 0 (0,00) | -0,86 | 0,00 |
| C4G | 5.690 | -110 (-1,90) | 24,80 | 0,51 |
| C92 | 3.400 | 0 (0,00) | 10,25 | 0,28 |
| CC1 | 34.209 | +309 (+0,91) | 70,33 | 3,03 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.011 | +111 (+2,85) | 6,15 | 0,33 |
| CH5 | 15.400 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,73 |
| HID | 3.270 | -6 (-1,80) | -6,24 | 0,27 |
| HTI | 17.900 | -15 (-0,83) | 2,64 | 0,71 |
| HU1 | 5.600 | 0 (0,00) | 18,09 | 0,37 |
| HUB | 12.100 | -25 (-2,02) | 5,08 | 0,55 |
| HVH | 11.050 | +30 (+2,79) | 16,02 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu