CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.329 | -71 (-1,31) | 88,52 | 0,29 |
| ALV | 6.986 | -14 (-0,20) | 4,37 | 0,59 |
| BCE | 8.790 | +20 (+2,32) | 3,63 | 0,65 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 6.712 | +12 (+0,18) | 29,26 | 0,60 |
| C92 | 3.600 | 0 (0,00) | 10,86 | 0,30 |
| CC1 | 34.000 | 0 (0,00) | 57,87 | 2,99 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 18.700 | 0 (0,00) | 65,08 | 1,22 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.400 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 16.500 | 0 (0,00) | 12,14 | 0,78 |
| HHV | 11.500 | +10 (+0,87) | 9,84 | 0,47 |
| HTI | 20.500 | 0 (0,00) | 3,02 | 0,82 |
| HUB | 12.950 | +5 (+0,38) | 5,44 | 0,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu