CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.300 | 0 (0,00) | 89,59 | 0,29 |
| ALV | 7.000 | +100 (+1,45) | 4,38 | 0,60 |
| BOT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,92 | 0,00 |
| C4G | 6.432 | -68 (-1,05) | 28,04 | 0,58 |
| C92 | 3.600 | 0 (0,00) | 10,86 | 0,30 |
| CC1 | 29.250 | -3.250 (-10,00) | 59,69 | 2,59 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.400 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 15.400 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,73 |
| CTR | 73.800 | -20 (-0,27) | 14,08 | 4,08 |
| DPG | 33.000 | -80 (-2,36) | 10,93 | 1,14 |
| EVG | 5.060 | -9 (-1,74) | 14,71 | 0,37 |
| HHV | 10.450 | -25 (-2,33) | 9,01 | 0,43 |
| HID | 4.030 | -4 (-0,98) | -7,68 | 0,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu