CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 2.700 | 0 (0,00) | 44,26 | 0,15 |
| ALV | 7.090 | -10 (-0,14) | 4,41 | 0,60 |
| BOT | 1.800 | 0 (0,00) | -1,03 | 0,00 |
| C4G | 6.852 | -48 (-0,70) | 30,08 | 0,62 |
| C92 | 3.914 | -86 (-2,15) | 12,06 | 0,33 |
| CC1 | 36.900 | 0 (0,00) | 62,80 | 3,24 |
| CCV | 74.500 | +5.100 (+7,35) | 7,12 | 2,57 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.800 | +200 (+4,35) | 7,00 | 0,38 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| DC4 | 8.400 | -4 (-0,47) | 4,18 | 0,66 |
| FCN | 12.850 | +20 (+1,58) | 63,05 | 0,60 |
| HHV | 11.900 | +5 (+0,42) | 10,08 | 0,48 |
| HTI | 23.700 | +10 (+0,42) | 3,48 | 0,94 |
| HUB | 13.000 | +20 (+1,56) | 5,38 | 0,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu