CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/02/2026 | C12: Ngày 06/03/2026, ngày hủy ĐKGD cổ phiếu của CTCP Cầu 12 |
| 23/02/2026 | C12: Công văn của UBCKNN về việc hủy tư cách công ty đại chúng |
| 04/11/2025 | C12: Thông báo thay đổi mẫu dấu công ty |
| 24/10/2025 | C12: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 11/07/2025 | C12: Quyết định duy trì hạn chế giao dịch và Thông báo trạng thái chứng khoán |
| 10/06/2025 | C12: Giải trình nguyên nhân cổ phiếu bị đình chỉ giao dịch và phương án khắc phục |
| 26/05/2025 | C12: Quyết định duy trì đình chỉ giao dịch và Thông báo trạng thái chứng khoán |
| 20/01/2025 | C12: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 04/12/2024 | C12: Thông báo hoãn ngày thanh toán cổ tức năm 2016 |
| 20/08/2024 | C12: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.900 | 0 (0,00) | 102,57 | 0,33 |
| ALV | 6.700 | 0 (0,00) | 4,19 | 0,57 |
| BAX | 0 | -29.000 (-100,00) | 6,64 | 1,07 |
| BCE | 5.500 | -18 (-3,16) | 2,27 | 0,40 |
| BOT | 1.402 | +2 (+0,14) | -0,80 | 0,00 |
| C47 | 8.980 | -1 (-0,11) | 6,25 | 0,66 |
| C4G | 5.557 | -43 (-0,77) | 24,22 | 0,50 |
| C69 | 17.438 | +38 (+0,22) | 26,18 | 1,18 |
| C92 | 3.666 | +66 (+1,83) | 11,06 | 0,30 |
| CC1 | 39.100 | 0 (0,00) | 81,14 | 3,47 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDC | 19.900 | -30 (-1,48) | 71,93 | 1,30 |
| CDO | 1.471 | +71 (+5,07) | 45,07 | 0,22 |
| CDR | 4.500 | 0 (0,00) | 6,90 | 0,37 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu