CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 6.800 | 0 (0,00) | 115,66 | 0,38 |
| ALV | 6.515 | -85 (-1,29) | 4,07 | 0,55 |
| BOT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,92 | 0,00 |
| C4G | 5.835 | -65 (-1,10) | 25,44 | 0,52 |
| C92 | 3.433 | -67 (-1,91) | 10,35 | 0,28 |
| CC1 | 33.150 | +1.550 (+4,91) | 68,01 | 2,94 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDO | 1.300 | 0 (0,00) | 39,83 | 0,19 |
| CDR | 4.260 | -40 (-0,93) | 6,53 | 0,35 |
| CH5 | 15.400 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,73 |
| CTR | 70.000 | +360 (+5,42) | 14,95 | 3,87 |
| DLG | 2.270 | +4 (+1,79) | 1,86 | 0,68 |
| DPG | 27.200 | +35 (+1,30) | 9,05 | 0,94 |
| FCN | 10.800 | +10 (+0,93) | 53,83 | 0,51 |
| HID | 3.370 | +3 (+0,89) | -6,43 | 0,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu