CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/2016 | TLSC | Mua | 10500 | 10500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.000 | 0 (0,00) | 59,75 | 0,22 |
| ALV | 6.645 | -155 (-2,28) | 5,19 | 0,39 |
| ATB | 500 | 0 (0,00) | -0,09 | 0,24 |
| BAX | 0 | -33.500 (-100,00) | 8,75 | 1,20 |
| BOT | 1.800 | 0 (0,00) | 0,41 | 0,30 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C4G | 8.387 | -113 (-1,33) | 33,24 | 0,75 |
| C69 | 12.556 | -144 (-1,13) | 17,86 | 0,89 |
| C92 | 4.122 | +22 (+0,54) | 27,05 | 0,35 |
| CC1 | 30.315 | -585 (-1,89) | 33,98 | 2,66 |
| CCV | 51.000 | 0 (0,00) | 6,58 | 2,05 |
| CDO | 1.800 | 0 (0,00) | 18,71 | 0,27 |
| CMS | 8.221 | +121 (+1,49) | 19,99 | 0,72 |
| CSC | 17.155 | -245 (-1,41) | 26,36 | 0,81 |
| CX8 | 0 | -9.600 (-100,00) | 46,10 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu