CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.900 | 0 (0,00) | 62,62 | 0,22 |
| ALV | 7.501 | +1 (+0,01) | 4,69 | 0,64 |
| BOT | 2.000 | 0 (0,00) | -1,15 | 0,00 |
| C4G | 7.075 | -25 (-0,35) | 30,84 | 0,63 |
| C92 | 3.966 | -134 (-3,27) | 11,96 | 0,33 |
| CC1 | 38.100 | 0 (0,00) | 64,85 | 3,35 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 4.100 | 0 (0,00) | 6,28 | 0,34 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CTR | 86.000 | +100 (+1,17) | 16,40 | 4,76 |
| DC4 | 8.900 | -5 (-0,55) | 4,41 | 0,69 |
| EVG | 6.500 | -16 (-2,40) | 18,00 | 0,48 |
| FCN | 13.400 | +20 (+1,51) | 66,79 | 0,64 |
| HAS | 7.500 | 0 (0,00) | -15,86 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu