CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.700 | +600 (+14,63) | 77,88 | 0,26 |
| ALV | 6.800 | 0 (0,00) | 4,25 | 0,58 |
| BOT | 1.800 | 0 (0,00) | -1,03 | 0,00 |
| C4G | 6.695 | -5 (-0,07) | 29,18 | 0,60 |
| C92 | 3.628 | +28 (+0,78) | 10,94 | 0,30 |
| CC1 | 33.000 | 0 (0,00) | 56,17 | 2,90 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.400 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 16.500 | +4.700 (+39,83) | 12,14 | 0,78 |
| CTR | 88.500 | +10 (+0,11) | 16,88 | 4,90 |
| FCN | 11.900 | -25 (-2,05) | 59,31 | 0,57 |
| HTI | 20.650 | -40 (-1,90) | 3,04 | 0,82 |
| HU1 | 5.580 | 0 (0,00) | 14,81 | 0,37 |
| HVH | 10.150 | 0 (0,00) | 14,10 | 0,75 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu