CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.300 | 0 (0,00) | 88,59 | 0,29 |
| ALV | 7.000 | +100 (+1,45) | 4,38 | 0,60 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 6.602 | +102 (+1,57) | 28,78 | 0,59 |
| C92 | 3.900 | 0 (0,00) | 11,76 | 0,32 |
| CC1 | 34.500 | +4.000 (+13,11) | 58,72 | 3,03 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.333 | -167 (-3,71) | 6,64 | 0,36 |
| CH5 | 15.400 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,73 |
| CII | 17.100 | -30 (-1,72) | 86,28 | 0,89 |
| CTD | 71.600 | +130 (+1,84) | 9,47 | 0,84 |
| CTR | 83.100 | -70 (-0,83) | 15,85 | 4,60 |
| FCN | 11.900 | 0 (0,00) | 59,31 | 0,57 |
| HHV | 11.100 | -10 (-0,89) | 9,52 | 0,45 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu