CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 2.600 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,14 |
| ALV | 7.016 | +116 (+1,68) | 4,39 | 0,60 |
| BAX | 32.200 | 0 (0,00) | 7,37 | 1,19 |
| BOT | 1.800 | 0 (0,00) | -1,03 | 0,00 |
| C47 | 9.400 | -20 (-2,08) | 6,54 | 0,69 |
| C4G | 6.757 | -43 (-0,63) | 29,46 | 0,60 |
| C69 | 18.613 | +713 (+3,98) | 28,94 | 1,31 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 34.000 | 0 (0,00) | 57,87 | 2,99 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 18.900 | -65 (-3,32) | 63,78 | 1,24 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.500 | 0 (0,00) | 6,90 | 0,37 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CIG | 6.070 | +4 (+0,66) | 2,74 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu