CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 2.700 | 0 (0,00) | 43,98 | 0,15 |
| ALV | 7.197 | -203 (-2,74) | 4,50 | 0,61 |
| BOT | 1.880 | -20 (-1,05) | -1,08 | 0,00 |
| C4G | 6.944 | +44 (+0,64) | 30,27 | 0,62 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 12,06 | 0,33 |
| CC1 | 35.025 | +25 (+0,07) | 59,61 | 3,08 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.451 | -49 (-3,27) | 44,45 | 0,21 |
| CDR | 4.976 | +76 (+1,55) | 7,63 | 0,41 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| EVG | 6.250 | -7 (-1,10) | 17,31 | 0,46 |
| HHV | 12.050 | -15 (-1,22) | 10,22 | 0,49 |
| HU1 | 6.800 | 0 (0,00) | 18,05 | 0,45 |
| HUB | 13.050 | -10 (-0,76) | 5,48 | 0,59 |
| LCG | 9.400 | -6 (-0,63) | 13,00 | 0,70 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu