CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.100 | +500 (+13,89) | 64,89 | 0,23 |
| ALV | 7.562 | -138 (-1,79) | 4,73 | 0,64 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 7.174 | +174 (+2,49) | 25,54 | 0,64 |
| C92 | 4.125 | +125 (+3,13) | 12,44 | 0,34 |
| CC1 | 36.000 | 0 (0,00) | 61,27 | 3,16 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 7,28 | 2,63 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.812 | +12 (+0,25) | 7,83 | 0,39 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CTR | 86.700 | +50 (+0,58) | 16,54 | 4,80 |
| DC4 | 9.130 | +1 (+0,10) | 4,52 | 0,71 |
| DLG | 2.880 | -4 (-1,36) | 2,36 | 0,87 |
| EVG | 6.400 | 0 (0,00) | 17,72 | 0,47 |
| HAS | 8.100 | 0 (0,00) | -17,13 | 0,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu