CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 2.300 | 0 (0,00) | 37,80 | 0,13 |
| ALV | 7.002 | -98 (-1,38) | 4,38 | 0,60 |
| BAX | 0 | -33.600 (-100,00) | 7,69 | 1,24 |
| BOT | 1.797 | -3 (-0,17) | -1,03 | 0,00 |
| C47 | 9.600 | 0 (0,00) | 6,68 | 0,71 |
| C4G | 6.809 | -91 (-1,32) | 29,68 | 0,61 |
| C69 | 17.865 | +65 (+0,37) | 27,71 | 1,25 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 34.000 | -200 (-0,58) | 57,87 | 2,99 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 20.700 | -10 (-0,48) | 68,67 | 1,35 |
| CDO | 1.445 | -55 (-3,67) | 44,27 | 0,21 |
| CDR | 4.600 | 0 (0,00) | 7,05 | 0,38 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CIG | 6.050 | +5 (+0,83) | 2,73 | 0,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu