CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.200 | 0 (0,00) | 51,88 | 0,18 |
| ALV | 7.228 | -72 (-0,99) | 4,52 | 0,62 |
| BCE | 10.850 | 0 (0,00) | 3,73 | 0,80 |
| BOT | 1.857 | -43 (-2,26) | -1,06 | 0,00 |
| C4G | 6.963 | -37 (-0,53) | 30,35 | 0,62 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 12,06 | 0,33 |
| CC1 | 36.000 | -1.000 (-2,70) | 61,27 | 3,16 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.474 | -26 (-1,73) | 45,16 | 0,22 |
| CDR | 4.611 | +111 (+2,47) | 7,07 | 0,38 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| DC4 | 8.780 | -9 (-1,01) | 4,35 | 0,68 |
| HAS | 7.900 | 0 (0,00) | -16,71 | 0,51 |
| HHV | 12.350 | -20 (-1,59) | 10,45 | 0,50 |
| HUB | 13.750 | -25 (-1,78) | 5,78 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu