Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần FECON (HOSE | Xây dựng và Vật liệu)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
28/10/2019 TFSC Không có Không có Không có
07/10/2019 SBS Không có 14920 14920
04/10/2019 SBS Không có 14920 14920
23/07/2019 TFSC Không có Không có Không có
24/06/2019 SSI Mua 17000 17000
19/06/2019 TLSC Mua 17200 17200
07/06/2019 MSBS Không có Không có Không có
19/04/2019 BVS Không có Không có Không có
27/03/2019 SSI Mua 18600 18600
27/03/2019 BVS Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
AC4 4.500 0 (0,00) 1,51 0,28
ACS 9.000 -1.500 (-14,29) 5,14 0,64
AMS 6.300 -900 (-12,50) 6,34 0,54
ASD 3.900 0 (0,00) 4,05 0,32
ATB 500 0 (0,00) -2,12 0,05
B82 400 0 (0,00) 3,87 0,04
BDC 13.000 0 (0,00) 25,79 1,17
BHA 13.500 0 (0,00) -21,30 1,44
BHT 2.700 0 (0,00) -1,94 0,00
BM9 10.200 0 (0,00) 46,84 1,00
HUB 16.000 -100 (-5,88) 3,80 0,64
TCD 9.950 +65 (+6,98) 5,64 0,81
TGG 1.000 -7 (-6,54) 34,68 0,10
THG 42.400 +20 (+0,47) 5,28 1,43
TNI 10.300 -60 (-5,50) 29,60 0,92
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Raito Kogyo Co., Ltd. 18,34%
PYN Elite Fund (Non-UCITS) 16,06%
PYN Fund Elite (Non - Ucits) 15,13%
Geoharbour Holding Co., Ltd 4,23%
CTCP Chứng khoán MB 0,98%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2019 03/02/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2019 01/11/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2019 06/05/2019
BCTC đã kiểm toán năm 2018 29/03/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2018 14/02/2019

Xem thêm

TOP