CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 2.700 | -200 (-6,90) | 43,92 | 0,15 |
| ALV | 7.365 | +165 (+2,29) | 4,60 | 0,63 |
| BAX | 0 | -33.300 (-100,00) | 7,62 | 1,23 |
| BCE | 10.850 | 0 (0,00) | 3,73 | 0,80 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| C47 | 9.570 | -7 (-0,72) | 6,66 | 0,71 |
| C4G | 6.905 | +5 (+0,07) | 30,10 | 0,62 |
| C69 | 16.173 | +173 (+1,08) | 24,50 | 1,11 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 12,06 | 0,33 |
| CC1 | 35.800 | 0 (0,00) | 60,93 | 3,15 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDC | 21.500 | -30 (-1,37) | 68,02 | 1,41 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.812 | +12 (+0,25) | 7,38 | 0,40 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu