CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.700 | 0 (0,00) | 57,48 | 0,20 |
| ALV | 7.228 | -72 (-0,99) | 5,65 | 0,42 |
| BCE | 11.250 | -5 (-0,44) | 3,89 | 0,83 |
| BOT | 1.800 | 0 (0,00) | -1,03 | 0,36 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C47 | 9.800 | -15 (-1,50) | 6,82 | 0,72 |
| C4G | 7.488 | -212 (-2,75) | 26,66 | 0,67 |
| C92 | 3.800 | -100 (-2,56) | 24,93 | 0,32 |
| CC1 | 36.285 | -1.115 (-2,98) | 61,76 | 3,19 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDC | 22.700 | -30 (-1,30) | 42,17 | 1,37 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 5.308 | -92 (-1,70) | 8,63 | 0,43 |
| CIG | 7.500 | -8 (-1,05) | 2,79 | 0,97 |
| CII | 15.750 | -55 (-3,37) | 72,45 | 0,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu