CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.300 | +500 (+13,16) | 68,78 | 0,24 |
| ALV | 7.290 | -10 (-0,14) | 4,56 | 0,62 |
| BOT | 2.009 | -91 (-4,33) | -1,15 | 0,00 |
| C4G | 7.287 | -13 (-0,18) | 31,77 | 0,65 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 35.507 | -1.193 (-3,25) | 60,43 | 3,12 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 4.300 | 0 (0,00) | 6,59 | 0,36 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CTR | 87.200 | +40 (+0,46) | 16,63 | 4,83 |
| DC4 | 9.040 | +1 (+0,11) | 4,48 | 0,70 |
| DLG | 2.800 | -1 (-0,35) | 2,30 | 0,84 |
| EVG | 6.780 | -4 (-0,58) | 18,77 | 0,50 |
| HAS | 7.800 | -30 (-3,70) | -16,50 | 0,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu