CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 2.700 | 0 (0,00) | 44,06 | 0,15 |
| ALV | 7.205 | +5 (+0,07) | 4,50 | 0,61 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| C4G | 6.876 | -24 (-0,35) | 29,97 | 0,61 |
| C92 | 3.700 | -300 (-7,50) | 11,16 | 0,31 |
| CC1 | 35.000 | 0 (0,00) | 59,57 | 3,08 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 5.000 | 0 (0,00) | 7,66 | 0,42 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| FCN | 13.000 | 0 (0,00) | 64,80 | 0,62 |
| HTI | 23.850 | -15 (-0,62) | 3,51 | 0,95 |
| HUB | 12.950 | -10 (-0,76) | 5,44 | 0,59 |
| LCG | 9.290 | -11 (-1,17) | 12,85 | 0,70 |
| LGC | 64.800 | 0 (0,00) | 24,66 | 2,23 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu