CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có | |
| 22/05/2017 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.300 | 0 (0,00) | 68,91 | 0,24 |
| ALV | 7.644 | +344 (+4,71) | 4,78 | 0,65 |
| BOT | 2.000 | 0 (0,00) | -1,15 | 0,00 |
| C4G | 7.273 | -27 (-0,37) | 31,70 | 0,65 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 38.100 | +2.600 (+7,32) | 64,85 | 3,35 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 4.216 | -84 (-1,95) | 6,46 | 0,35 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CTR | 87.100 | -10 (-0,11) | 16,61 | 4,82 |
| DC4 | 9.050 | +1 (+0,11) | 4,48 | 0,71 |
| DPG | 42.900 | +60 (+1,41) | 13,66 | 1,48 |
| FCN | 13.800 | -5 (-0,36) | 68,78 | 0,66 |
| HID | 4.870 | -11 (-2,20) | -9,29 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu