CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2018 | SSI | Không có | Không có | Không có | |
| 22/05/2017 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.100 | 0 (0,00) | 62,27 | 0,23 |
| ALV | 6.522 | -78 (-1,18) | 5,10 | 0,38 |
| BOT | 2.100 | +200 (+10,53) | -1,20 | 0,41 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C4G | 8.050 | +50 (+0,63) | 28,66 | 0,72 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 40.209 | -291 (-0,72) | 45,07 | 3,52 |
| CCV | 65.000 | 0 (0,00) | 8,39 | 2,61 |
| CDO | 1.791 | -9 (-0,50) | 54,87 | 0,27 |
| CDR | 5.370 | -130 (-2,36) | 8,73 | 0,44 |
| HAS | 8.100 | 0 (0,00) | -15,20 | 0,51 |
| HHV | 12.200 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,51 |
| HID | 6.050 | -38 (-5,90) | 8,50 | 0,44 |
| HTI | 26.600 | +70 (+2,70) | 3,92 | 1,06 |
| HU1 | 6.000 | -11 (-1,80) | 16,15 | 0,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu